罗汉松黄素

la hán tùng hoàng tố

Hán Việt: la hán tùng hoàng tố

Tổng quan

Cấu tạo: 羅 (la) + 漢 (hán) + 松 (tùng) + 黃 (hoàng) + 素 (tố)

Từ liên quan

Gần nghĩa

羅漢桂琛 · 羅漢比丘 · 羅漢繫南 · 罗汉大虾 · 罗汉松属 · 罗汉松醇 · 罗汉椅子 · 罗汉身子