罗汉大虾

luó hàn dà xiāla hán đại hà

Hán Việt: la hán đại hà · Pinyin: luó hàn dà xiā

Tổng quan

Cấu tạo: 羅 (la) + 漢 (hán) + 大 (đại) + 蝦 (hà)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tôm La Hán

Đức

  • Handedict große Luohan-Garnelen (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

羅漢桂琛 · 羅漢比丘 · 羅漢繫南 · 罗汉拳 · 罗汉果 · 罗汉病 · 罗汉肚 · 罗汉豆