羅漢比丘 la hán bỉ khâu Hán Việt: la hán bỉ khâu Tổng quan (術語)比丘為男僧之梵名,羅漢比丘者羅漢之男僧。別於菩薩之男僧也。☸ Cấu tạo: 罗 (la) + 汉 (hán) + 比 (bỉ) + 丘 (khâu)Hán Việtla hán bỉ khâuCấu tạo罗 + 汉 + 比 + 丘 · la + hán + bỉ + khâu nghĩa thành phần: la + hán + bỉ + khâu Nghĩa ViệtCihui (術語)比丘為男僧之梵名,羅漢比丘者羅漢之男僧。別於菩薩之男僧也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa比丘五德 · 比丘尼傳 · 比丘尼戒 · 羅漢桂琛 · 羅漢繫南 · 比丘化為蛇 · 比丘尼 · 比丘尼大戒