羅漢繫南

la hán hệ nam

Hán Việt: la hán hệ nam

Tổng quan

LA HÁN HỆ NAM Thiền sư Hệ Nam đời Tống ở thiền viện La Hán tại Lô Sơn hoằng dương Tổ sư thiền, người đời gọi là "La Hán Hệ Nam". X. "Hệ Nam"

Cấu tạo: 罗 (la) + 汉 (hán) + 系 (hệ) + 南 (nam)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác người đời gọi là "La Hán Hệ Nam"
  • Nguồn khác "Hệ Nam"

Từ liên quan

Gần nghĩa

羅漢桂琛 · 羅漢比丘 · 罗汉拳 · 罗汉果 · 罗汉病 · 罗汉肚 · 罗汉豆 · 罗汉鱼