罗汉椅子

luó hàn yǐ zila hán y tử

Hán Việt: la hán y tử · Pinyin: luó hàn yǐ zi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.交椅。俗称太师椅。

Cấu tạo: 羅 (la) + 漢 (hán) + 椅 (y) + 子 (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.交椅。俗称太师椅。

Từ liên quan

Gần nghĩa

椅子罩子 · 羅漢桂琛 · 羅漢比丘 · 羅漢繫南 · 椅子的背罩 · 罗汉拳 · 罗汉果 · 罗汉病