罗马字体分类

luó mǎ zì tǐ fēn lèila mã tự thể phân loại

Hán Việt: la mã tự thể phân loại · Pinyin: luó mǎ zì tǐ fēn lèi

Tổng quan

Cấu tạo: 羅 (la) + 馬 (mã) + 字 (tự) + 體 (thể) + 分 (phân) + 類 (loại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân loại Antiqua

Đức

  • Handedict Antiqua-Varianten (S, Druckw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

罗马万神殿 · 罗马尼亚的 · 罗马尼亚语 · 罗马教皇的 · 罗马斗兽场 · 罗马法学者 · 罗马的将军 · 分类广告拼版