罗马尼亚共产党

luó mǎ ní yà gòng chǎn dǎngla mã ni á cộng sản đảng

Hán Việt: la mã ni á cộng sản đảng · Pinyin: luó mǎ ní yà gòng chǎn dǎng

Tổng quan

Cấu tạo: 羅 (la) + 馬 (mã) + 尼 (ni) + 亞 (á) + 共 (cộng) + 產 (sản) + 黨 (đảng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đảng Cộng sản Romania

Đức

  • Handedict Rumänische Kommunistische Partei (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

罗马足球俱乐部 · 罗马七座山丘 · 罗马大角斗场 · 罗马天主教徒 · 罗马字体分类 · 罗马尼亚国王 · 罗马帝国界墙 · 罗马教廷使节之职