罗马天主教徒

la mã thiên chủ giáo đồ

Hán Việt: la mã thiên chủ giáo đồ

Tổng quan

Cấu tạo: 羅 (la) + 馬 (mã) + 天 (thiên) + 主 (chủ) + 教 (giáo) + 徒 (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người Công giáo La Mã
  • Biên soạn 羅馬天主教徒 uómǎ Tiānzhǔjiàotú n. a Roman Catholic M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui 羅馬天主教徒 uómǎ Tiānzhǔjiàotú n. a Roman Catholic M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

罗马万神殿 · 罗马尼亚的 · 罗马尼亚语 · 罗马教皇的 · 罗马斗兽场 · 罗马法学者 · 罗马的将军 · 罗马七座山丘