羅馬式美術 luō mǎ shì měi shù · la mã thức mĩ thuật Hán Việt: la mã thức mĩ thuật · Pinyin: luō mǎ shì měi shù Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 馬 (mã) + 式 (thức) + 美 (mĩ) + 術 (thuật)Pinyinluō mǎ shì měi shùHán Việtla mã thức mĩ thuậtCấu tạo羅 + 馬 + 式 + 美 + 術 · la + mã + thức + mĩ + thuật nghĩa thành phần: la + mã + thức + mĩ + thuật