羅馬獨裁官 luó mǎ dú cái guān · la mã độc tài quan Hán Việt: la mã độc tài quan · Pinyin: luó mǎ dú cái guān Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 馬 (mã) + 獨 (độc) + 裁 (tài) + 官 (quan)Pinyinluó mǎ dú cái guānHán Việtla mã độc tài quanCấu tạo羅 + 馬 + 獨 + 裁 + 官 · la + mã + độc + tài + quan nghĩa thành phần: la + mã + độc + tài + quan