罘思

phù tư

Hán Việt: phù tư

Tổng quan

Cấu tạo: 罘 (phù) + 思 (tư)

Từ liên quan

Gần nghĩa

思乡 · 思亲 · 思假 · 思凡 · 思南 · 思域 · 思大 · 思家