罝羅 ta la Hán Việt: ta la Tổng quan Cấu tạo: 罝 (ta) + 罗 (la)Hán Việtta laCấu tạo罝 + 罗 · ta + la nghĩa thành phần: ta + la Từ liên quan Gần nghĩa罗东 · 罗兰 · 罗兹 · 罗列 · 罗利 · 罗刹 · 罗勒 · 罗口