罢工日 bà gōng rì·bãi công nhật Hán Việt: bãi công nhật · Pinyin: bà gōng rì Tổng quan Cấu tạo: 罷 (bãi) + 工 (công) + 日 (nhật)Pinyinbà gōng rìHán Việtbãi công nhậtTừ loạidanhCấu tạo罷 + 工 + 日 · bãi + công + nhật nghĩa thành phần: bãi + công + nhật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngày bãi côngĐứcHandedict Streiktag (S, Wirtsch) Từ liên quan Gần nghĩa罢工的 · 罢工者 · 工日 · 罢工 · 罢工条款 · 罷工 · 罢工附加费 · 罢工权