罪犯流放地 tội phạm lưu phóng địa Hán Việt: tội phạm lưu phóng địa Tổng quan Cấu tạo: 罪 (tội) + 犯 (phạm) + 流 (lưu) + 放 (phóng) + 地 (địa)Hán Việttội phạm lưu phóng địaCấu tạo罪 + 犯 + 流 + 放 + 地 · tội + phạm + lưu + phóng + địa nghĩa thành phần: tội + phạm + lưu + phóng + địa