置之不顧

zhì zhī bù gù trí chi bất cố

Hán Việt: trí chi bất cố · Pinyin: zhì zhī bù gù

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (chi) + (bất) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 置:放着;之:代词;顾:照管。放在那儿不管。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.搁在一旁﹐不予理会。
  • Tân Hoa Tự Điển 置放着;之代词;顾照管。放在那儿不管。

Eng

  • Cihui 置之不顧 hìzhībùgù f.e. leave out of account; ignore; disregard

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

置之不理