置入性行銷
trí nhập tính hành tiêu
Hán Việt: trí nhập tính hành tiêu · Pinyin: zhì rù xìng xíng xiāo
Tổng quan
quảng cáo cài cắm
Cấu tạo: 置 (trí) + 入 (nhập) + 性 (tính) + 行 (hành) + 銷 (tiêu)
Nghĩa
Việt
- Cihui quảng cáo cài cắm
Eng
- CC-CEDICT product placement
- Cihui product placement