置身其中
trí thân kì trung
Hán Việt: trí thân kì trung · Pinyin: zhì shēn qí zhōng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 將自己投入於某事之中,並給予專注、關心。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 置:放置。把自己放在事情之中。形容对人对事能设身处地的关心、帮助。
Hán Việt: trí thân kì trung · Pinyin: zhì shēn qí zhōng