羁絏

jī xièki tiết

Hán Việt: ki tiết · Pinyin: jī xiè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

馬絡頭與馬韁。《左傳.僖公二十四年》:「臣負羈絏,從君巡於天下。」

Cấu tạo: 羈 (ki) + 絏 (tiết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dây cương
  • Google Alex v6 trói buộc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 馬絡頭與馬韁。《左傳.僖公二十四年》:「臣負羈絏,從君巡於天下。」

Đức

  • Handedict jmdn. fesseln, jmdn. in Ketten legen

Từ liên quan

Gần nghĩa

羁勒 · 羁宦 · 羁押 · 羁旅 · 羁留 · 羁縻 · 羁绊 · 羈勒