羈縻

jī mí ki mi

Hán Việt: ki mi · Pinyin: jī mí

Tổng quan

ràng buộc: trói buộc

Cấu tạo: (ki) + (mi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ràng buộc: trói buộc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 笼络(藩属等);羁留。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

笼络

Từ trái nghĩa

放纵 · 斥逐