羅伊格勞伯 luó yī gé láo bó · la y cách lao bá Hán Việt: la y cách lao bá · Pinyin: luó yī gé láo bó Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 伊 (y) + 格 (cách) + 勞 (lao) + 伯 (bá)Pinyinluó yī gé láo bóHán Việtla y cách lao báCấu tạo羅 + 伊 + 格 + 勞 + 伯 · la + y + cách + lao + bá nghĩa thành phần: la + y + cách + lao + bá