羅伯特舒曼 luó bó tè shū màn · la bá đặc thư mạn Hán Việt: la bá đặc thư mạn · Pinyin: luó bó tè shū màn Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 伯 (bá) + 特 (đặc) + 舒 (thư) + 曼 (mạn)Pinyinluó bó tè shū mànHán Việtla bá đặc thư mạnCấu tạo羅 + 伯 + 特 + 舒 + 曼 · la + bá + đặc + thư + mạn nghĩa thành phần: la + bá + đặc + thư + mạn