羅剋福起司 luō kè fú qǐ sī · la khắc phúc khởi ti Hán Việt: la khắc phúc khởi ti · Pinyin: luō kè fú qǐ sī Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 剋 (khắc) + 福 (phúc) + 起 (khởi) + 司 (ti)Pinyinluō kè fú qǐ sīHán Việtla khắc phúc khởi tiCấu tạo羅 + 剋 + 福 + 起 + 司 · la + khắc + phúc + khởi + ti nghĩa thành phần: la + khắc + phúc + khởi + ti