羅勒番茄湯 luó lè fān qié tāng · la lặc phiên gia thang Hán Việt: la lặc phiên gia thang · Pinyin: luó lè fān qié tāng Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 勒 (lặc) + 番 (phiên) + 茄 (gia) + 湯 (thang)Pinyinluó lè fān qié tāngHán Việtla lặc phiên gia thangCấu tạo羅 + 勒 + 番 + 茄 + 湯 · la + lặc + phiên + gia + thang nghĩa thành phần: la + lặc + phiên + gia + thang