羅尚博伯爵 luó shàng bó bó jué · la thượng bác bá tước Hán Việt: la thượng bác bá tước · Pinyin: luó shàng bó bó jué Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 尚 (thượng) + 博 (bác) + 伯 (bá) + 爵 (tước)Pinyinluó shàng bó bó juéHán Việtla thượng bác bá tướcCấu tạo羅 + 尚 + 博 + 伯 + 爵 · la + thượng + bác + bá + tước nghĩa thành phần: la + thượng + bác + bá + tước