羅布

luó bùla bố

Hán Việt: la bố · Pinyin: luó bù

Tổng quan

bày ra; dàn ra; phân bố ra

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.罗列分布。 2.俄国和苏联货币卢布的旧译。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

羅列分布。晉.成公綏〈天地賦〉:「萬國羅布,九洲並列。」

Cấu tạo: 羅 (la) + 布 (bố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bày ra
  • VietPhrases dàn ra; phân bố ra
  • Biên soạn 羅布 uóbù* v. arrange/display over a wide space

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 羅列分布。晉.成公綏〈天地賦〉:「萬國羅布,九洲並列。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.罗列分布。 2.俄国和苏联货币卢布的旧译。

Eng

  • Cihui to display; to spread out; to distribute; old spelling of 盧布; 卢布, ruble

Đức

  • Handedict ausstellen

Từ liên quan

Gần nghĩa

羅布泊 · 羅布麻 · 羅布林卡 · 布丁 · 布下 · 布什 · 佈伍 · 布依