羅恩賀伯特 luó ēn hè bó tè · la ân hạ bá đặc Hán Việt: la ân hạ bá đặc · Pinyin: luó ēn hè bó tè Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 恩 (ân) + 賀 (hạ) + 伯 (bá) + 特 (đặc)Pinyinluó ēn hè bó tèHán Việtla ân hạ bá đặcCấu tạo羅 + 恩 + 賀 + 伯 + 特 · la + ân + hạ + bá + đặc nghĩa thành phần: la + ân + hạ + bá + đặc