羅納德裡根

luó nà dé lǐ gēn la nạp đức lí căn

Hán Việt: la nạp đức lí căn · Pinyin: luó nà dé lǐ gēn

Tổng quan

Cấu tạo: (la) + (nạp) + (đức) + (lí) + (căn)