羅馬式建築 luó mǎ shì jiàn zhú · la mã thức kiến trúc Hán Việt: la mã thức kiến trúc · Pinyin: luó mǎ shì jiàn zhú Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 馬 (mã) + 式 (thức) + 建 (kiến) + 築 (trúc)Pinyinluó mǎ shì jiàn zhúHán Việtla mã thức kiến trúcCấu tạo羅 + 馬 + 式 + 建 + 築 · la + mã + thức + kiến + trúc nghĩa thành phần: la + mã + thức + kiến + trúc