羆貅

pí xiūbi hưu

Hán Việt: bi hưu · Pinyin: pí xiū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹貔貅。古代传说中的猛兽。喻勇猛的士卒。

Cấu tạo: 羆 (bi) + 貅 (hưu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

羆虎 · 羆菩薩 · 罴九 · 罴卧 · 罴褥 · 羆九 · 羆臥 · 羆褥