羆虎

pí hǔbi hổ

Hán Việt: bi hổ · Pinyin: pí hǔ

Tổng quan

động vật hung dữ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.喻勇士。

Cấu tạo: 羆 (bi) + 虎 (hổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thú dữ
  • Biên soạn 羆虎 píhǔ n. fierce animals

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻勇士。

Eng

  • Cihui fierce animals

Từ liên quan

Gần nghĩa

虎丘 · 虎伥 · 虎倀 · 虎刺 · 虎劲 · 虎势 · 虎勁 · 虎勢