羆九

pí jiǔbi cửu

Hán Việt: bi cửu · Pinyin: pí jiǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代传说中的兽名。

Cấu tạo: 羆 (bi) + 九 (cửu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

九世 · 九丘 · 九個 · 九二 · 九五 · 九京 · 九人 · 九價