羊欣白練裙
dương hân bạch luyện quần
Hán Việt: dương hân bạch luyện quần · Pinyin: yáng xīn bái liàn qún
Tổng quan
Cấu tạo: 羊 (dương) + 欣 (hân) + 白 (bạch) + 練 (luyện) + 裙 (quần)
Hán Việt: dương hân bạch luyện quần · Pinyin: yáng xīn bái liàn qún
Cấu tạo: 羊 (dương) + 欣 (hân) + 白 (bạch) + 練 (luyện) + 裙 (quần)