羊皮紙文件 yáng pí zhǐ wén jiàn · dương bì chỉ văn kiện Hán Việt: dương bì chỉ văn kiện · Pinyin: yáng pí zhǐ wén jiàn Tổng quan Cấu tạo: 羊 (dương) + 皮 (bì) + 紙 (chỉ) + 文 (văn) + 件 (kiện)Pinyinyáng pí zhǐ wén jiànHán Việtdương bì chỉ văn kiệnCấu tạo羊 + 皮 + 紙 + 文 + 件 · dương + bì + chỉ + văn + kiện nghĩa thành phần: dương + bì + chỉ + văn + kiện