羊肚兒手巾

yáng dǔ ér shǒu jīn dương đỗ nhi thủ cân

Hán Việt: dương đỗ nhi thủ cân · Pinyin: yáng dǔ ér shǒu jīn

Tổng quan

khăn lông

Cấu tạo: (dương) + (đỗ) + (nhi) + (thủ) + (cân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khăn lông
  • Cihui khăn lông。毛巾。

Eng

  • Cihui 羊肚兒手巾 ángdǔr shǒujin n. <coll.> Turkish hand towel M:²kuài