羊肚子毛巾

yáng dù zi máo jīn dương đỗ tử mao cân

Hán Việt: dương đỗ tử mao cân · Pinyin: yáng dù zi máo jīn

Tổng quan

xem 羊肚手巾

Cấu tạo: (dương) + (đỗ) + (tử) + (mao) + (cân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 羊肚手巾

Eng

  • CC-CEDICT see 羊肚手巾[yang2 du4 shou3 jin1]
  • Cihui see 羊肚手巾