羊膜穿破術
dương mô xuyên phá thuật
Hán Việt: dương mô xuyên phá thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 羊 (dương) + 膜 (mô) + 穿 (xuyên) + 破 (phá) + 術 (thuật)
Hán Việt: dương mô xuyên phá thuật
Cấu tạo: 羊 (dương) + 膜 (mô) + 穿 (xuyên) + 破 (phá) + 術 (thuật)