羊膜镜

dương mô kính

Hán Việt: dương mô kính

Tổng quan

Cấu tạo: 羊 (dương) + 膜 (mô) + 鏡 (kính)

Từ liên quan

Gần nghĩa

羊膜的 · 羊膜 · 羊膜穿刺 · 羊膜穿刺术 · 羊膜囊 · 羊膜炎 · 羊膜瘤 · 羊膜类