美樂女神星 mĩ nhạc nữ thần tinh Hán Việt: mĩ nhạc nữ thần tinh Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 樂 (nhạc) + 女 (nữ) + 神 (thần) + 星 (tinh)Hán Việtmĩ nhạc nữ thần tinhCấu tạo美 + 樂 + 女 + 神 + 星 · mĩ + nhạc + nữ + thần + tinh nghĩa thành phần: mĩ + nhạc + nữ + thần + tinh