美亞混血兒 mĩ á hỗn huyết nhi Hán Việt: mĩ á hỗn huyết nhi Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 亞 (á) + 混 (hỗn) + 血 (huyết) + 兒 (nhi)Hán Việtmĩ á hỗn huyết nhiCấu tạo美 + 亞 + 混 + 血 + 兒 · mĩ + á + hỗn + huyết + nhi nghĩa thành phần: mĩ + á + hỗn + huyết + nhi Nghĩa EngCihui 美亞混血兒 ěi-Yà hùnxuè'ér n. an Amerasian M:ge/¹míng