美利諾絲綢

mĩ lợi nặc ti trù

Hán Việt: mĩ lợi nặc ti trù

Tổng quan

cừu mêrinô ((cũng) merino sheep), vải đen mêrinô, len sợi mêrinô

Cấu tạo: (mĩ) + (lợi) + (nặc) + (ti) + (trù)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cừu mêrinô ((cũng) merino sheep), vải đen mêrinô, len sợi mêrinô