美南浸信會 měi nán jìn xìn huì · mĩ nam tẩm tín hội Hán Việt: mĩ nam tẩm tín hội · Pinyin: měi nán jìn xìn huì Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 南 (nam) + 浸 (tẩm) + 信 (tín) + 會 (hội)Pinyinměi nán jìn xìn huìHán Việtmĩ nam tẩm tín hộiCấu tạo美 + 南 + 浸 + 信 + 會 · mĩ + nam + tẩm + tín + hội nghĩa thành phần: mĩ + nam + tẩm + tín + hội