美國佬債券 měi guó lǎo zhài quàn · mĩ quốc lão trái khoán Hán Việt: mĩ quốc lão trái khoán · Pinyin: měi guó lǎo zhài quàn Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 佬 (lão) + 債 (trái) + 券 (khoán)Pinyinměi guó lǎo zhài quànHán Việtmĩ quốc lão trái khoánCấu tạo美 + 國 + 佬 + 債 + 券 · mĩ + quốc + lão + trái + khoán nghĩa thành phần: mĩ + quốc + lão + trái + khoán