美國勞工部 měi guó láo gōng bù · mĩ quốc lao công bộ Hán Việt: mĩ quốc lao công bộ · Pinyin: měi guó láo gōng bù Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 勞 (lao) + 工 (công) + 部 (bộ)Pinyinměi guó láo gōng bùHán Việtmĩ quốc lao công bộCấu tạo美 + 國 + 勞 + 工 + 部 · mĩ + quốc + lao + công + bộ nghĩa thành phần: mĩ + quốc + lao + công + bộ