美國參議院

měi guó cān yì yuàn mĩ quốc tham nghị viện

Hán Việt: mĩ quốc tham nghị viện · Pinyin: měi guó cān yì yuàn

Tổng quan

Thượng viện Hoa Kỳ

Cấu tạo: (mĩ) + (quốc) + (tham) + (nghị) + (viện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thượng viện Hoa Kỳ

Eng

  • CC-CEDICT United States Senate
  • Cihui United States Senate