美國國會地鐵

měi guó guó huì dì tiě mĩ quốc quốc hội địa thiết

Hán Việt: mĩ quốc quốc hội địa thiết · Pinyin: měi guó guó huì dì tiě

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (quốc) + (quốc) + (hội) + (địa) + (thiết)