美國國會大廈
mĩ quốc quốc hội đại hạ
Hán Việt: mĩ quốc quốc hội đại hạ · Pinyin: Měiguó guóhuì dàshà
Tổng quan
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 國 (quốc) + 會 (hội) + 大 (đại) + 廈 (hạ)
Nghĩa
Eng
- Cihui Capitol Hill
Hán Việt: mĩ quốc quốc hội đại hạ · Pinyin: Měiguó guóhuì dàshà
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 國 (quốc) + 會 (hội) + 大 (đại) + 廈 (hạ)