美國國家畫廊

měi guó guó jiā huà láng mĩ quốc quốc gia họa lang

Hán Việt: mĩ quốc quốc gia họa lang · Pinyin: měi guó guó jiā huà láng

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (quốc) + (quốc) + (gia) + (họa) + (lang)