美国地质局

měi guó dì zhì júmĩ quốc địa chất cục

Hán Việt: mĩ quốc địa chất cục · Pinyin: měi guó dì zhì jú

Tổng quan

Cục Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ (USGS)

Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 地 (địa) + 質 (chất) + 局 (cục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Cục địa chất Hoa Kỳ
  • Google Alex v6 Cục Khảo sát Địa chất Mỹ

Eng

  • Cihui United States Geological Survey (USGS)

Từ liên quan

Gần nghĩa

美国51区 · 美国众议院 · 美国参议院 · 美国哲学家 · 美国国务院 · 美国宇航局 · 美国能源部 · 美国之音