美國大學協會
mĩ quốc đại học hiệp hội
Hán Việt: mĩ quốc đại học hiệp hội · Pinyin: měi guó dà xué xié huì
Tổng quan
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 大 (đại) + 學 (học) + 協 (hiệp) + 會 (hội)
Hán Việt: mĩ quốc đại học hiệp hội · Pinyin: měi guó dà xué xié huì
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 大 (đại) + 學 (học) + 協 (hiệp) + 會 (hội)