美国宇航局

měi guó yǔ háng júmĩ quốc vũ hàng cục

Hán Việt: mĩ quốc vũ hàng cục · Pinyin: měi guó yǔ háng jú

Tổng quan

Cơ quan Hàng không Vũ trụ Quốc gia Hoa Kỳ

Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 宇 (vũ) + 航 (hàng) + 局 (cục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui NASA

Eng

  • Cihui US National Aeronautics and Space Administration; NASA

Đức

  • Handedict Nationale Luft- und Raumfahrtbehörde der USA, NASA (S, Org)

Từ liên quan

Gần nghĩa

美国51区 · 美国众议院 · 美国参议院 · 美国哲学家 · 美国国务院 · 美国地质局 · 美国能源部 · 美国之音